電熨斗
điện uất đẩu
Hán Việt: điện uất đẩu · Pinyin: diàn yùn dǒu
Tổng quan
bàn là điện: bàn ủi điện
Nghĩa
Việt
- Cihui bàn là điện: bàn ủi điện
- Cihui bàn là điện; bàn ủi điện。用電加熱的熨斗。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 利用電能發熱的熨斗。也稱為「熅斗」、「熨斗」。
Eng
- Cihui 電熨斗 iànyùndǒu n. electric iron M:²zhī