電熱杯 điện nhiệt bôi Hán Việt: điện nhiệt bôi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 熱 (nhiệt) + 杯 (bôi)Hán Việtđiện nhiệt bôiCấu tạo電 + 熱 + 杯 · điện + nhiệt + bôi nghĩa thành phần: điện + nhiệt + bôi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指一種裝有電熱裝置,通電後能加熱的杯子。也稱為「熱得快」。EngCihui 電熱杯 iànrèbēi n. one-cup electric thermos pot M:²zhī