電燈柱

điện đăng trụ

Hán Việt: điện đăng trụ

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (đăng) + (trụ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 架設在路旁的長柱型電燈,用以夜間照明路面。

Eng

  • Cihui 電燈柱 iàndēngzhù n. lamp/light post/pole M:²gēn