電留聲機

điện lưu thanh ki

Hán Việt: điện lưu thanh ki

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (lưu) + (thanh) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電留聲機 iàn liúshēngjī n. electric gramophone M:¹tái