電療法

điện liệu pháp

Hán Việt: điện liệu pháp

Tổng quan

(y học) phép chữa bằng điện (y học) phép chữa bằng điện (vật lý) điện một chiều, (y học) phép chữa bằng dòng điện một chiều

Cấu tạo: (điện) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) phép chữa bằng điện (y học) phép chữa bằng điện (vật lý) điện một chiều, (y học) phép chữa bằng dòng điện một chiều

Eng

  • Cihui 電療法 iànliáofǎ n. electrotherapy