電睡眠 điện thụy miên Hán Việt: điện thụy miên Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 睡 (thụy) + 眠 (miên)Hán Việtđiện thụy miênCấu tạo電 + 睡 + 眠 · điện + thụy + miên nghĩa thành phần: điện + thụy + miên