電石氣
điện thạch khí
Hán Việt: điện thạch khí · Pinyin: diàn shí qì
Tổng quan
(hoá học) Axetylen
Nghĩa
Việt
- Cihui (hoá học) Axetylen
Eng
- Cihui 電石氣 iànshíqì n. acetylene
Hán Việt: điện thạch khí · Pinyin: diàn shí qì
(hoá học) Axetylen