電碼兒 điện mã nhi Hán Việt: điện mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtđiện mã nhiCấu tạo電 + 碼 + 兒 · điện + mã + nhi nghĩa thành phần: điện + mã + nhi Nghĩa EngCihui 電碼兒 iànmǎr ►See diànmǎ