電磁噪聲

diàn cí zào shēng điện từ táo thanh

Hán Việt: điện từ táo thanh · Pinyin: diàn cí zào shēng

Tổng quan

nhiễu điện từ

Cấu tạo: (điện) + (từ) + (táo) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhiễu điện từ

Eng

  • CC-CEDICT electromagnetic noise
  • Cihui electromagnetic noise