電纜編號 diàn lǎn biān hào · điện lãm biên hào Hán Việt: điện lãm biên hào · Pinyin: diàn lǎn biān hào Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 纜 (lãm) + 編 (biên) + 號 (hào)Pinyindiàn lǎn biān hàoHán Việtđiện lãm biên hàoCấu tạo電 + 纜 + 編 + 號 · điện + lãm + biên + hào nghĩa thành phần: điện + lãm + biên + hào