電腦網

diàn nǎo wǎng điện não võng

Hán Việt: điện não võng · Pinyin: diàn nǎo wǎng

Tổng quan

mạng máy tính | Internet

Cấu tạo: (điện) + (não) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mạng máy tính | Internet

Eng

  • Cihui computer network; Internet