電腦課 điện não khóa Hán Việt: điện não khóa Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腦 (não) + 課 (khóa)Hán Việtđiện não khóaCấu tạo電 + 腦 + 課 · điện + não + khóa nghĩa thành phần: điện + não + khóa