電腦迷

diàn nǎo mí điện não mê

Hán Việt: điện não mê · Pinyin: diàn nǎo mí

Tổng quan

(Tech) người say mê máy điện toán; chuyên gia máy điện toán

Cấu tạo: (điện) + (não) + (mê)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Tech) người say mê máy điện toán; chuyên gia máy điện toán