電腰風腳 diàn yāo fēng jiǎo · điện yêu phong cước Hán Việt: điện yêu phong cước · Pinyin: diàn yāo fēng jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 腰 (yêu) + 風 (phong) + 腳 (cước)Pinyindiàn yāo fēng jiǎoHán Việtđiện yêu phong cướcCấu tạo電 + 腰 + 風 + 腳 · điện + yêu + phong + cước nghĩa thành phần: điện + yêu + phong + cước