電葫蘆 diàn hú lú · điện hồ lô Hán Việt: điện hồ lô · Pinyin: diàn hú lú Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 葫 (hồ) + 蘆 (lô)Pinyindiàn hú lúHán Việtđiện hồ lôCấu tạo電 + 葫 + 蘆 · điện + hồ + lô nghĩa thành phần: điện + hồ + lô Nghĩa EngCihui 電葫蘆 iànhúlu n. small-scale, light-weight electric lifting device