電視片

diàn shì piàn điện thị phiến

Hán Việt: điện thị phiến · Pinyin: diàn shì piàn

Tổng quan

phim truyền hình: phóng sự truyền hình

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phim truyền hình: phóng sự truyền hình
  • Cihui phim truyền hình; phóng sự truyền hình。供電視台播送的片子,內容多為介紹人物、地區風貌等。

Eng

  • Cihui 電視片 iànshìpiàn n. 1. TV documentary 2. telefilm M:²bù