電視獎 diàn shì jiǎng · điện thị tưởng Hán Việt: điện thị tưởng · Pinyin: diàn shì jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 視 (thị) + 獎 (tưởng)Pinyindiàn shì jiǎngHán Việtđiện thị tưởngCấu tạo電 + 視 + 獎 · điện + thị + tưởng nghĩa thành phần: điện + thị + tưởng