電視網

điện thị võng

Hán Việt: điện thị võng

Tổng quan

lưới, đồ dùng kiểu lưới, mạng lưới, hệ thống, (kỹ thuật) hệ thống mắc cáo, (raddiô) mạng lưới truyền thanh

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (võng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lưới, đồ dùng kiểu lưới, mạng lưới, hệ thống, (kỹ thuật) hệ thống mắc cáo, (raddiô) mạng lưới truyền thanh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由地方電視臺所組成的傳播網路,常見於美國,與節目廣告供應公司有合作關係。

Eng

  • Cihui 電視網 iànshìwǎng n. television network