電視迷

điện thị mê

Hán Việt: điện thị mê

Tổng quan

Cấu tạo: (điện) + (thị) + (mê)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 電視迷 iànshìmí n. TV fan; “TV junkie” M:ge/²wèi