電視電話
điện thị điện thoại
Hán Việt: điện thị điện thoại · Pinyin: diàn shì diàn huà
Tổng quan
điện thoại truyền hình
Nghĩa
Việt
- Cihui điện thoại truyền hình
- Cihui điện thoại truyền hình。帶有電視裝置的電話,通話時彼此可以看見。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 附有電視裝置的電話,係在電話機旁附設一電視螢幕,經由電話線同時傳送圖像和聲頻訊息,使用戶通話時能彼此看見。
Eng
- Cihui 電視電話 iànshì diànhuà n. video telephone M:²bù/¹tái