電解水 diàn jiě shuǐ · điện giải thủy Hán Việt: điện giải thủy · Pinyin: diàn jiě shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 解 (giải) + 水 (thủy)Pinyindiàn jiě shuǐHán Việtđiện giải thủyCấu tạo電 + 解 + 水 · điện + giải + thủy nghĩa thành phần: điện + giải + thủy Nghĩa jaJMdict electrolysed water