電解溶解 điện giải dong giải Hán Việt: điện giải dong giải Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 解 (giải) + 溶 (dong) + 解 (giải)Hán Việtđiện giải dong giảiCấu tạo電 + 解 + 溶 + 解 · điện + giải + dong + giải nghĩa thành phần: điện + giải + dong + giải