電話室 điện thoại thất Hán Việt: điện thoại thất Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 室 (thất)Hán Việtđiện thoại thấtCấu tạo電 + 話 + 室 · điện + thoại + thất nghĩa thành phần: điện + thoại + thất Nghĩa EngCihui 電話室 iànhuàshì p.w. telephone box M:¹jiānjaJMdict telephone booth (indoor)