電話服務 diàn huà fú wù·điện thoại phục vụ Hán Việt: điện thoại phục vụ · Pinyin: diàn huà fú wù Tổng quan dịch vụ điện thoại Cấu tạo: 電 (điện) + 話 (thoại) + 服 (phục) + 務 (vụ)Pinyindiàn huà fú wùHán Việtđiện thoại phục vụCấu tạo電 + 話 + 服 + 務 · điện + thoại + phục + vụ nghĩa thành phần: điện + thoại + phục + vụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dịch vụ điện thoạiĐứcHandedict Teledienst Từ liên quan Gần nghĩa服务机构 · 服务行业 · 服務規章 · 服務質量 · 服務行業 · 電話會議 · 電話信號 · 电话分机