電話簿

diàn huà bù điện thoại bộ

Hán Việt: điện thoại bộ · Pinyin: diàn huà bù

Tổng quan

danh bạ điện thoại

Cấu tạo: (điện) + (thoại) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui danh bạ điện thoại

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 登錄電話號碼的簿本。也稱為「電話本」。

Eng

  • CC-CEDICT telephone directory
  • Cihui telephone directory