電路圖
điện lộ đồ
Hán Việt: điện lộ đồ · Pinyin: diàn lù tú
Tổng quan
sơ đồ mạch điện
用规定的符号代表各种元件、器件装置,表示所组成的电路的图。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 電路圖 iànlùtú n. circuit diagram M:¹zhāng
Eng
- Cihui 電路圖 iànlùtú n. circuit diagram M:¹zhāng
Hán Việt: điện lộ đồ · Pinyin: diàn lù tú
sơ đồ mạch điện
用规定的符号代表各种元件、器件装置,表示所组成的电路的图。