電車法案 diàn chē fǎ àn · điện xa pháp án Hán Việt: điện xa pháp án · Pinyin: diàn chē fǎ àn Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 車 (xa) + 法 (pháp) + 案 (án)Pinyindiàn chē fǎ ànHán Việtđiện xa pháp ánCấu tạo電 + 車 + 法 + 案 · điện + xa + pháp + án nghĩa thành phần: điện + xa + pháp + án