電車的車長

điện xa đích xa trường

Hán Việt: điện xa đích xa trường

Tổng quan

người lái xe tải; người đánh xe ngựa

Cấu tạo: (điện) + (xa) + (đích) + (xa) + (trường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người lái xe tải; người đánh xe ngựa