電迷的 điện mê đích Hán Việt: điện mê đích Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 迷 (mê) + 的 (đích)Hán Việtđiện mê đíchCấu tạo電 + 迷 + 的 · điện + mê + đích nghĩa thành phần: điện + mê + đích