電量表

diàn liàng biǎo điện lượng biểu

Hán Việt: điện lượng biểu · Pinyin: diàn liàng biǎo

Tổng quan

đồng hồ đo điện | chỉ báo pin | công tơ điện | đồng hồ đo coulomb

Cấu tạo: (điện) + (lượng) + (biểu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng hồ đo điện | chỉ báo pin | công tơ điện | đồng hồ đo coulomb

Eng

  • CC-CEDICT charge gauge|battery indicator|power meter|coulometer
  • Cihui charge gauge; battery indicator; power meter; coulometer