電鑄板 điện chú bản Hán Việt: điện chú bản Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鑄 (chú) + 板 (bản)Hán Việtđiện chú bảnCấu tạo電 + 鑄 + 板 · điện + chú + bản nghĩa thành phần: điện + chú + bản Nghĩa EngCihui 電鑄板 iànzhùbǎn n. <print.> electrotype M:²kuài