電鬚刀 điện tu đao Hán Việt: điện tu đao Tổng quan Cấu tạo: 電 (điện) + 鬚 (tu) + 刀 (đao)Hán Việtđiện tu đaoCấu tạo電 + 鬚 + 刀 · điện + tu + đao nghĩa thành phần: điện + tu + đao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指電鬍刀。EngCihui 電鬚刀 iànxūdāo n. electric shaver M:¹bǎ