霧中行車

vụ trung hành xa

Hán Việt: vụ trung hành xa

Tổng quan

Cấu tạo: (vụ) + (trung) + (hành) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 霧中行車 ù zhōng xíngchē v.p. drive in a fog