霧信號 vụ tín hào Hán Việt: vụ tín hào Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 信 (tín) + 號 (hào)Hán Việtvụ tín hàoCấu tạo霧 + 信 + 號 · vụ + tín + hào nghĩa thành phần: vụ + tín + hào Nghĩa EngCihui 霧信號 ùxìnhào n. fog signal