雾化的

vụ hóa đích

Hán Việt: vụ hóa đích

Tổng quan

Cấu tạo: 霧 (vụ) + 化 (hóa) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雾化器 · 雾化机 · 雾化 · 雾化性 · 雾化良好的