霧喇叭 vụ lạt bá Hán Việt: vụ lạt bá Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 喇 (lạt) + 叭 (bá)Hán Việtvụ lạt báCấu tạo霧 + 喇 + 叭 · vụ + lạt + bá nghĩa thành phần: vụ + lạt + bá Nghĩa EngCihui 霧喇叭 ùlǎba n. foghorn M:²zhī