霧帆點點 vụ phàm điểm điểm Hán Việt: vụ phàm điểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 帆 (phàm) + 點 (điểm) + 點 (điểm)Hán Việtvụ phàm điểm điểmCấu tạo霧 + 帆 + 點 + 點 · vụ + phàm + điểm + điểm nghĩa thành phần: vụ + phàm + điểm + điểm Nghĩa EngCihui 霧帆點點 ùfāndiǎndiǎn f.e. Distant sails seem like floating dots on the misty water.