霧汽笛 vụ khí địch Hán Việt: vụ khí địch Tổng quan Cấu tạo: 霧 (vụ) + 汽 (khí) + 笛 (địch)Hán Việtvụ khí địchCấu tạo霧 + 汽 + 笛 · vụ + khí + địch nghĩa thành phần: vụ + khí + địch Nghĩa EngCihui 霧汽笛 ùqìdí n. fog siren/whistle