需氧生活 nhu dưỡng sanh hoạt Hán Việt: nhu dưỡng sanh hoạt Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 氧 (dưỡng) + 生 (sanh) + 活 (hoạt)Hán Việtnhu dưỡng sanh hoạtCấu tạo需 + 氧 + 生 + 活 · nhu + dưỡng + sanh + hoạt nghĩa thành phần: nhu + dưỡng + sanh + hoạt