需水量

xū shuǐ liàng nhu thủy lượng

Hán Việt: nhu thủy lượng · Pinyin: xū shuǐ liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (thủy) + (lượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 需水量 ūshuǐliàng n. water demand; water requirement