需求側 xū qiú cè · nhu cầu trắc Hán Việt: nhu cầu trắc · Pinyin: xū qiú cè Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 求 (cầu) + 側 (trắc)Pinyinxū qiú cèHán Việtnhu cầu trắcCấu tạo需 + 求 + 側 · nhu + cầu + trắc nghĩa thành phần: nhu + cầu + trắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国民经济中需求的一方:~经济。