需用品

nhu dụng phẩm

Hán Việt: nhu dụng phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: (nhu) + (dụng) + (phẩm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 需用品 ūyòngpǐn n. supply M:¹zhǒng