需肥量 nhu phì lượng Hán Việt: nhu phì lượng Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 肥 (phì) + 量 (lượng)Hán Việtnhu phì lượngCấu tạo需 + 肥 + 量 · nhu + phì + lượng nghĩa thành phần: nhu + phì + lượng Nghĩa EngCihui 需肥量 ūféiliàng n. fertilizer requirement