需要品

xū yào pǐnnhu yếu phẩm

Hán Việt: nhu yếu phẩm · Pinyin: xū yào pǐn

Tổng quan

Vật cần thiết cho cuộc sống

Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn necessities; essentials M:²jiàn/¹zhǒng

Eng

  • Cihui 需要品 ūyàopǐn n. necessities; essentials M:²jiàn/¹zhǒng

Đức

  • Handedict Requisit

Từ liên quan

Gần nghĩa

需要的 · 需要 · 需要量 · 需要额 · 需要修理 · 需要分析 · 需要功率 · 需要动脑