需要品
nhu yếu phẩm
Hán Việt: nhu yếu phẩm · Pinyin: xū yào pǐn
Tổng quan
ật cần thiết cho cuộc sống. nhu yếu phẩm nhu yếu phẩm ☆Vật cần thiết cho cuộc sống.
Nghĩa
Việt
- Cihui ật cần thiết cho cuộc sống. nhu yếu phẩm nhu yếu phẩm ☆Vật cần thiết cho cuộc sống.
Eng
- Cihui 需要品 ūyàopǐn n. necessities; essentials M:²jiàn/¹zhǒng