需要派用场

nhu yếu phái dụng tràng

Hán Việt: nhu yếu phái dụng tràng

Tổng quan

Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 派 (phái) + 用 (dụng) + 場 (tràng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

需要是发明之母 · 需要多嚼的 · 需要层次论 · 需要量很大 · 需要修理 · 需要分析 · 需要功率 · 需要动脑