Tổng quan
Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 量 (lượng) + 很 (ngận) + 大 (đại)
- Hán Việt
- nhu yếu lượng ngận đại
- Cấu tạo
- 需 + 要 + 量 + 很 + 大 · nhu + yếu + lượng + ngận + đại
nghĩa thành phần: nhu + yếu + lượng + ngận + đại
Từ liên quan
Gần nghĩa
需要是发明之母 · 很大的不便 · 需要多嚼的 · 需要层次论 · 需要派用场 · 需要修理 · 需要分析 · 需要功率