需要修理 xū yào xiū lǐ·nhu yếu tu lí Hán Việt: nhu yếu tu lí · Pinyin: xū yào xiū lǐ Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 修 (tu) + 理 (lí)Pinyinxū yào xiū lǐHán Việtnhu yếu tu líCấu tạo需 + 要 + 修 + 理 · nhu + yếu + tu + lí nghĩa thành phần: nhu + yếu + tu + lí Nghĩa ĐứcHandedict ausbesserungsbedürftig Từ liên quan Gần nghĩa修理工人 · 修理厂 · 修理工 · 修理的 · 修理者 · 需要品 · 需要的 · 修理准备