需要分析 nhu yếu phân tích Hán Việt: nhu yếu phân tích Tổng quan Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việtnhu yếu phân tíchTừ loạidanhCấu tạo需 + 要 + 分 + 析 · nhu + yếu + phân + tích nghĩa thành phần: nhu + yếu + phân + tích Nghĩa ViệtBiên soạn needs analysisEngCihui 需要分析 ūyào fēnxi n. <lg.> needs analysis Từ liên quan Gần nghĩa分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学