需要量

xū yào liángnhu yếu lượng

Hán Việt: nhu yếu lượng · Pinyin: xū yào liáng

Tổng quan

Cấu tạo: 需 (nhu) + 要 (yếu) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn quantity of demand

Eng

  • Cihui 需要量 ūyàoliàng n. quantity of demand
  • Tần suất từ n. quantity of demand

Đức

  • Handedict Anforderung

Từ liên quan

Gần nghĩa

需要品 · 需要的 · 需要 · 需要量很大 · 需要额 · 要量 · 需要修理 · 需要分析