霄光可學 xiāo guāng kě xué · tiêu quang khả học Hán Việt: tiêu quang khả học · Pinyin: xiāo guāng kě xué Tổng quan Cấu tạo: 霄 (tiêu) + 光 (quang) + 可 (khả) + 學 (học)Pinyinxiāo guāng kě xuéHán Việttiêu quang khả họcCấu tạo霄 + 光 + 可 + 學 · tiêu + quang + khả + học nghĩa thành phần: tiêu + quang + khả + học